Nối thẳng thu loại A Hợp Kim Nhôm

| STT | QUY CÁCH | MÃ SP |
| 98 | DN200-148 | YTA200148 |
| 99 | DN148-125 | YTA148125 |
| 100 | DN148-100 | YTA148100 |
| 101 | DN148-80 | YTA148080 |
| 102 | DN125-100 | YTA125100 |
| 103 | DN125-80 | YTA125080 |
| 104 | DN100-80 | YTA100080 |
| 105 | DN100-63 | YTA100063 |
| 106 | DN100-50 | YTA100050 |
| 107 | DN100-40 | YTA100040 |
| 108 | DN80-63 | YTA806300 |
| 109 | DN80-50 | YTA805000 |
| 110 | DN80-40 | YTA804000 |
| 111 | DN63-50 | YTA635000 |
| 112 | DN63-40 | YTA634000 |
| 113 | DN50-40 | YTA504000 |
| 114 | DN50-25 | YTA502500 |
| 115 | DN40-25 | YTA402500 |
| 116 | DN25-20 | YTA252000 |
.png)
SẢN PHẨM KHÁC
- Chân đế van
- Van bướm tay quay có tay cầm bánh răng Hợp Kim Nhôm
- Van bướm tay quay kết nối nhanh Hợp Kim Nhôm
- Máy uốn ống thủ công tạo gân ống hợp kim nhôm
- Van bướm tay gạt nối nhanh Hợp Kim Nhôm
- Mặt bích kết nối nhanh Hợp Kim Nhôm
- Mặt bích ren trong
- Ống mềm inox chống rung
- Bát đỡ ống
- Đai kẹp ống chữ U
Gọi điện
ZALO
Chỉ đường